Quần rộng áo dài

Direct English translation

Wide trousers, long shirt.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ dáng vẻ ăn mặc chỉnh tề, tươm tất theo lối truyền thống, với điểm nhấntrang phục rộng rãi, dài dặn. Cũng dùng để gợi cuộc sống phong lưu, nhàn hạ, không phải lam lũ vất vả.
English explanation
Refers to being properly and neatly dressed in a traditional style, with emphasis on loose, long garments. It can also suggest a comfortable, leisurely life rather than one of hard manual labor.